C2U

Bạn chọn “mác” nào cho giới tính của mình?

Đi đôi với sự phát triển của xã hội là sự đa dạng hoá các khái niệm mới về cộng đồng LGBT+. Xuất phát từ những năm 1980 và 1990 với các khái niệm cơ bản là Gay, Lesbian, Bisexual và Transgender, cụm từ này đã mở rộng ra thành các khái niệm LGBTQ+, LGBTQIA+, và thậm chí là LGGBDTTTIQQAAPP[1].

Sự mở rộng của các tên gọi này cho thấy xã hội đang nhận thức sự đa dạng của “bản dạng giới” và “xu hướng tính dục” một cách cởi mở hơn. Tuy nhiên, chúng lại vô tình gợi lên một vấn đề mới liên quan đến “bản sắc cá nhân” (self-identity): liệu các từ định danh có nói lên tất cả về một người và việc đòi quyền lợi liên quan đến LGBTQIA+[2] có phải là “làm quá”?

Trong bài viết này, C2U sẽ đem đến cho bạn một cách hiểu về các khái niệm liên quan đến cộng đồng LGBTQIA+ và những góc nhìn về việc sử dụng các từ ngữ định danh trong cuộc sống.

Vì sao cần thấu hiểu sự đa dạng giới?

Mặc dù cộng đồng LGBTQIA+ ngày càng phát triển nhưng những hiểu lầm về các khái niệm cơ bản liên quan đến cộng đồng này vẫn còn tồn tại trong cuộc sống. Một nguyên nhân phổ biến dẫn đến những hiểu lầm và bất công thường gặp xuất phát từ việc không phân biệt được ba khái niệm cơ bản liên quan đến cộng đồng LGBTQIA+: “giới tính sinh học“, “xu hướng tính dục“, và “bản dạng giới“.

Theo CBS News, khi không phân biệt được ba khái niệm trên, một người dễ dàng có những nhận định sai lầm như xem một người “chuyển giới” (transgender) là “đồng tính” (gay)”. Điều này về lâu dài gây mâu thuẫn và đánh mất quyền lợi của cộng đồng LGBTQIA+. Vì vậy, hãy cùng C2U tìm hiểu về sự khác biệt giữa các khái niệm này trước tiên.

“Giới tính sinh học” được xác định qua các yếu tố sinh học như chi tiết giải phẫu, nội tiết tố, và nhiễm sắc thể. Dựa vào các yếu tố trên, một người khi sinh ra có thể được xác định là nam, nữ, hoặc “liên giới” (intersex). Người liên giới chiếm khoảng 1,5% đến 2% trên số ca sinh mới mỗi năm, và có những biến thể về mặt sinh học và nhiễm sắc thể. Chẳng hạn như một đứa bé liên giới có bộ phận sinh dục của nữ giới nhưng giải phẫu bên trong của nam giới, hoặc có cả cặp nhiễm sắc thể giới tính nữ và nam.

Bên cạnh đó, “xu hướng tính dục” được định nghĩa là sự hấp dẫn về mặt tình cảm, tình dục, hoặc cả hai với người khác. Chẳng hạn như khi một người cảm thấy bị thu hút bởi một người có cùng giới tính sinh học với mình thì họ được coi là “đồng tính” (homosexual). Tương tự, người bị thu hút bởi một người có giới tính sinh học khác với mình là “dị tính” (heterosexual) và người bị thu hút bởi cả hai giới tính sinh học nam và nữ là “song tính” (bisexual). Mặc dù đây là ba “xu hướng tính dục” thường được nhắc đến nhưng trên thực tế, Healthline đã ghi nhận 47 thuật ngữ về xu hướng tính dục tính đến hiện tại. 

Khái niệm cuối cùng mà nhiều người thường nhầm lẫn là “bản dạng giới”, còn được gọi là “cách thể hiện giới” (gender identity). Khác với “giới tính sinh học” và “xu hướng tính dục”, “bản dạng giới” là cảm nhận của một người về giới tính của bản thân và thể hiện nó qua bên ngoài. “Bản dạng giới” được quyết định bởi mỗi cá nhân. Nó có thể giống (cisgender) hoặc khác (transgender) với “giới tính sinh học” và “xu hướng tính dục”, đồng thời dễ bị tác động bởi văn hoá, xã hội, và môi trường sống.

“Bản dạng giới" (gender identity) có phải là “bản sắc cá nhân” (identity)?

Đi đôi với sự phát triển của cộng đồng LGBTQIA+ là sự đa dạng hoá các thuật ngữ về “bản dạng giới” và “xu hướng tính dục”. Chẳng hạn, nam ca sĩ Sam Smith từng trả lời rằng “bản dạng giới” của mình không thiên về nam hoặc nữ (non-binary). Trên trang IG cá nhân của Sam Smith đã từng đề cập đến việc Sam muốn được dùng đại từ nhân xưng “they/them” (họ) khi mọi người nhắc đến Sam. Đến nay, nghiên cứu đã ghi nhận 72 “bản dạng giới” khác nhau. Con số này chưa dùng lại vì con người ngày càng tự do hơn và có thêm nhiều lựa chọn cho “bản dạng” của mình.

Chủ động tìm hiểu về “xu hướng tính dục” và “bản dạng giới” giúp mỗi người khám phá và hiểu rõ bản thân được tốt hơn. Từ đó, chúng ta dễ dàng tìm được một cộng đồng phù hợp và cảm thấy thoải mái hơn khi thể hiện bản thân mình.

Tuy nhiên, không phải ai cũng thoải mái khi “đi tìm” cho mình một từ định danh phù hợp. Đôi khi, chúng ta cảm thấy gò bó khi “bản sắc cá nhân” bị đưa vào những khuôn khổ thuật ngữ. Nhiều người thậm chí còn cảm thấy lạc lõng, hoang mang hoặc cô đơn vì không tìm được một thuật ngữ tương ứng với mình. Điều này hoàn toàn bình thường và là một phần của quá trình tìm hiểu bản thân.

Không chỉ thế, các thuật ngữ chỉ là nhãn mác, đóng vai trò như một công cụ giúp ta hiểu rõ bản thân hơn. Một thuật ngữ không nói lên hết về một người, và chúng ta cần nhiều thời gian để hiểu rõ về “xu hướng tính dục” và bản dạng giới”. Trong một bài phỏng vấn, Demi Lovato kể rằng, “Việc khám phá các yếu tố về giới và xu hướng tính dục đòi hỏi nhiều thời gian. Tôi cũng từng hiểu sai về bản thân trước đây cơ mà.”

Từ “bản dạng giới" đến quyền lợi và cái tôi cá nhân trong cộng đồng

Ranh giới giữa “bản dạng giới” và “bản sắc cá nhân” đôi khi rất mờ nhạt. Trong khi “bản dạng giới” là cách một người thể hiện giới tính qua bên ngoài, “bản sắc cá nhân” chỉ cá tính của một cá thể. Không ít lần người ta đánh đồng hai khái niệm này, dẫn đến những bất bình trước việc đòi quyền lợi của cộng đồng LGBTQ+. 

Trên kênh Youtube của mình, Piers Morgan thuật lại rằng sự ủng hộ cho phong trào Pride đang trở nên áp đặt hơn. Khi một người không công khai ủng hộ phong trào này, họ dễ dàng bị xem là người “kỳ thị chuyển giới” (transphobia). Không chỉ vậy, nhiều người thường xuyên tìm kiếm sự công nhận một cách ép buộc, bắt người khác phải “tự hào” và hiểu cho “xu hướng tính dục” hoặc “bản dạng giới” của mình. Nhưng khi người khác có suy nghĩ riêng hoặc không thể hiện như mong đợi, một phần cộng đồng bắt đầu chỉ trích. Có thể thấy, việc tôn trọng và công nhận quyền lợi đang đi theo xu hướng một chiều và dựa trên cái tôi cá nhân thay vì lợi ích của một tập thể.

Nhìn chung, việc đòi quyền lợi cho cộng đồng LGBTQIA+ không sai nhưng vô tình dẫn đến nỗi băn khoăn về tính công bằng cho những người xung quanh. Vừa qua, Cơ quan Quản lý bơi lội thế giới (FINA) đã thành công bỏ phiếu cấm nam chuyển giới nữ tham gia các cuộc thi dành cho nữ, dựa trên các nghiên cứu về khoa học, và bổ sung thêm hạng mục thi đấu “mở” dành cho phụ nữ chuyển giới. Điều này cho thấy thay vì đưa ra quyền lợi riêng cho cộng đồng LGBTQIA+, tại sao chúng ta không bảo vệ quyền lợi cho tất cả mọi người nói chung và dựa trên các yếu tố sinh học và nghiên cứu khoa học để đưa ra phương án hỗ trợ tốt nhất?

Nguồn: Lia Thomas đã trở thành vận động viên chuyển giới đầu tiên giành được danh hiệu bơi lội NCAA vào tháng Ba. Ảnh: John Bazemore/AP | The Guardian

Kết

Nhìn chung, để hiểu hơn về cộng đồng LGBTQ+, chúng ta cần phân biệt ba khái niệm “giới tính sinh học”, “bản dạng giới”, và “xu hướng tính dục”. Tuy nhiên, những khái niệm này là một công cụ giúp ta hiểu hơn về người khác và khám phá bản thân chứ không định hình “bản sắc cá nhân” của một ai. Đồng thời, hiểu rõ sự khác biệt giữa các khái niệm là nền tảng vững chắc để xây dựng một cộng đồng đa dạng, hoà nhập hơn và thấu hiểu những người xung quanh.

[1] LGGBDTTTIQQAAPP: Lesbian (Đồng tính nữ), Gay (Đồng tính nam), Genderqueer (phi nhị nguyên giới), Bisexual (song tính), Demisexual (á tính), Transgender (chuyển giới), Transsexual (hoán tính), Twospirit (có cả hai giới tính), Intersex (liên giới), Queer (có “bản dạng giới” và “xu hướng tính dục” khác biệt), Questioning (đang tìm hiểu bản thân), Asexual (vô tính), Allies (đồng minh), Pansexual (toàn tính), Polyamorous (đa ái).

[2] Trong bài viết này, C2U sử dụng cụm từ viết tắt LGBTQIA+ để chỉ cộng đồng LGBT một cách khái quát hơn.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *